ngu ngốc

Học thuật
Thân thiện
ngu ngốc

Một người đàn ông ngu ngốc đang cố gắng đẩy một cái cửa có chữ "kéo".

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu trí tuệ, khả năng suy nghĩ hiểu biết kém: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người đầu óc chậm chạp, không thông minh, không sáng suốt.
    • Thiếu sự khôn ngoan, tỏ ra dại dột trong hành động hoặc lời nói: Chỉ việc hành xử một cách thiếu suy nghĩ, dẫn đến những quyết định hoặc kết quả không tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta đưa ra một quyết định thật ngu ngốc. (Anh ta đã đưa ra một quyết định thật thiếu suy nghĩ.)
    • Đừng hỏi những câu hỏi ngu ngốc như vậy. (Đừng đặt ra những câu hỏi ngớ ngẩn, thiếu hiểu biết như thế.)
    • Cảm giác mình thật ngu ngốc khi tin lời hắn. (Tôi cảm thấy mình thật khờ dại khi tin tưởng lời nói của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chê trách, mắng mỏ trực tiếp: Thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh, có thể gây tổn thương.
    • Đồ ngu ngốc! Sao mày lại làm thế? (Đồ ngốc! Tại sao mày lại làm như vậy?)
  • Dùng để tự trách mình: Diễn tả sự hối hận, dằn vặt về một hành động thiếu suy xét của bản thân.
    • Tôi thật ngu ngốc khi đánh mất cơ hội đó. (Tôi thật dại dột khi để vuột mất cơ hội ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngu si (tính từ): Cùng nghĩa với "ngu ngốc", thường dùng trong văn chương hoặc với mức độ nhấn mạnh hơn về sự đần độn, thiếu hiểu biết.
    • Bộ mặt ngu si. (Bộ mặt đần độn.)
  • Khờ dại (tính từ): Nhấn mạnh vào sự ngây thơ, chất phác đến mức dễ bị lừa gạt, ít hàm ý chê bai trí tuệ nặng nề như "ngu ngốc".
    • ấy có vẻ khờ dại nhưng thực ra rất tinh tế. ( ấy trông có vẻ ngây thơ nhưng thực chất lại rất tinh tế.)
  • Đần độn (tính từ): Chỉ mức độ trí tuệ kém phát triển một cách nghiêm trọng, thường mang tính chất bẩm sinh.
  • Dại dột (tính từ): Nhấn mạnh vào hành động cụ thể thiếu suy nghĩ, gây hậu quả xấu, hơn phẩm chất trí tuệ.
Từ đồng nghĩa
  • Dốt nát: Thiếu học thức, kiến thức (thiên về sự thiếu hiểu biết do không được học hành).
  • Ngớ ngẩn: Hành động hoặc lời nói lố bịch, buồn cười thiếu suy nghĩ.
  • Khờ khạo: Ngây thơ, chất phác, dễ tin người.
Từ trái nghĩa
  • Thông minh: trí tuệ, sáng suốt, nhanh trí.
  • Khôn ngoan: sự hiểu biết kinh nghiệm để ứng xử, hành động một cách đúng đắn.
  • Sáng suốt: khả năng phán đoán, nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "ngu ngốc" mang sắc thái tiêu cực mạnh, tính xúc phạm cao. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp để tránh làm tổn thương người khác.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, trong các lời trách mắng hoặc văn phong đời thường. Ít dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng. Trong các văn bản đó, người ta thường dùng các từ ít gay gắt hơn như "thiếu suy nghĩ", "không sáng suốt".
ngu ngốc

Một người đàn ông ngu ngốc đang cố gắng đẩy một cái cửa có chữ "kéo".

  1. Cg. Ngu si. Khờ dại.